kim tự tháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˧˧ tɨ˧˨ʔ tʰaːp̚˧˦] · Huế [kim˧˧ tɨ˨˩ʔ tʰaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kim˧˧ tɨ˨˩˨ tʰaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình kiến trúc cổ đại ở Ai Cập, nơi chôn cất vua chúa, có hình chóp, đáy vuông, một trong các kì quan thế giớị.
  2. hình khối trong không gian có đáy là hình vuông và 4 mặt bên là các hình tam giác cân.

Câu ví dụ

  • 5000 năm trước, kim tự tháp Giza trông như thế nào?What did the Pyramids of Giza look like 5000 years ago?

"kim tự tháp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pyramid

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kimâm đầu k · vần im · thanh ngang
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
thápâm đầu th · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kim tự tháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.