Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thắp

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăp

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰap̚˧˦] · Huế [tʰap̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Châm lửa vào cho cháy lên.
    • Thắp đèn.
    • Thắp mấy nén hương.
    • Thắp nến.
Động từ
  1. tìm, kiếm, lùng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thắp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh light · to light (lamp, candle)
🇯🇵 Tiếng Nhật 点ける つける
🇷🇺 Tiếng Nga зажечь заже́чь

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thắpâm đầu th · vần ăp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.