tháp tùng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːp̚˧˦ tʊwŋ͡m˨˩] · Huế [tʰaːp̚˦˧˥ tʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [tʰaːp̚˦˥ tʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tháp tùng được sử dụng với hàm ý trịnh trọng. Theo đó, cũng có thể hiểu đơn giản người tháp tùng là người thực hiện bảo vệ, hỗ trợ và hướng dẫn những người có tầm ảnh hưởng lớn khi viếng thăm đất nước của mình, hoặc khi ra nước ngoài.

"tháp tùng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh accompanying

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thápâm đầu th · vần ap · thanh sắc
tùngâm đầu t · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tháp tùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.