khám xét

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːm˧˦ sɛt̚˧˦] · Huế [kʰaːm˦˧˥ sɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːm˦˥ sɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lục lọi để kiểm soát.
    • Khám xét nhà tên gián điệp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khám xét" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga обыск о́быск · осмотр осмо́тр
🇮🇹 Tiếng Ý perquisire · la perquisizione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khámâm đầu kh · vần am · thanh sắc
xétâm đầu x · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khám xét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.