phòng khám

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ xaːm˧˦] · Huế [fawŋ͡m˦˩ kʰaːm˦˧˥] ~ [fɔŋ˦˩ kʰaːm˦˧˥] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ kʰaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phòng khám y tế để khám và chữa bệnh; phòng khám hoặc tư vấn (dành cho bác sĩ)
    • Một phòng khám có đầy đủ máy móc.

"phòng khám" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clinic
🇩🇪 Tiếng Đức die Klinik · die Praxis
🇷🇺 Tiếng Nga клиника кли́ника
🇹🇭 Tiếng Thái คลินิก khlí-ník
🇮🇹 Tiếng Ý la clinica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
khámâm đầu kh · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phòng khám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.