khám nghiệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːm˧˦ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [kʰaːm˦˧˥ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːm˦˥ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sử dụng phương pháp khoa học để xem xét, phát hiện những dữ kiện cần thiết đối với tử thi, hay các thương tích.
    • Khám nghiệm tử thi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

khámâm đầu kh · vần am · thanh sắc
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khám nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.