Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːm˧˦ faː˧˦] · Huế [kʰaːm˦˧˥ faː˨˩˦] · Sài Gòn [kʰaːm˦˥ faː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tìm ra điều gì còn bị giấu kín.
- Văn học, nghệ thuật là một mặt hoạt động của con người nhằm hiểu biết, khám phá và sáng tạo thực tại xã hội ([[w:Phạm Văn Đồng
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã khám phá ra thứ gì đó.I discovered something.
- Khám phá không gian cần sự chính xác.Exploring space requires precision.
- Nó đã là một khám phá rất thú vị.It was a very interesting discovery.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"khám phá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | discover · explore · discovery · to explore; to discover |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 探索 tàn suǒ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | découvrir · la découverte |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | entdecken |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | раскрыть раскры́ть · открытие откры́тие |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ค้นพบ khón-phóp |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | scoprire · la scoperta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khám phá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.