khám bệnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːm˧˦ ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [kʰaːm˦˧˥ ʔɓen˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːm˦˥ ʔɓəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét thân thể người ốm để nghiên cứu triệu chứng mà đoán bệnh và định cách điều trị.
    • Bác sĩ khám bệnh.

"khám bệnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to see a doctor
🇯🇵 Tiếng Nhật 診察 しんさつ · 診る みる
🇰🇷 Tiếng Hàn 진찰 jinchal
🇩🇪 Tiếng Đức die Untersuchung
🇮🇹 Tiếng Ý la visita

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khámâm đầu kh · vần am · thanh sắc
bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khám bệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.