trộn

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕon˧˨ʔ] · Huế [ʈoŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈoŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đảo cho thứ nọ lẫn vào thứ kia.
    • Trộn vữa xây nhà.
  2. Cho thứ khác vào và làm cho lẫn đều vào nhau.
    • Cơm trộn ngô.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn không được trộn nước với rượu nho.You should not adulterate wine with water.
  • Mọi người đều hài lòng về quyết định này, nên xin đừng làm gì xáo trộn tình hình.Everyone is happy with the decision, so please don't rock the boat.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trộn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mix
🇨🇳 Tiếng Trung 混合 hùn hé · 搅拌 jiǎo bàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 混ぜる まぜる
🇰🇷 Tiếng Hàn 섞다 seokda · 비비다 bibida
🇫🇷 Tiếng Pháp mêler · mélanger
🇩🇪 Tiếng Đức mischen
🇹🇭 Tiếng Thái ผสม phà-sǒm · ปน pon
🇮🇹 Tiếng Ý mescolare · mischiare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trộn"

Cấu tạo âm tiết

trộnâm đầu tr · vần ôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.