Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trộn lẫn

Động từ
Động từ
  1. Trộn thứ nọ với thứ kia.
    • Trộn lẫn ngô với gạo để thổi cơm.
    • Không trộn lẫn được.

"trộn lẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mix
🇯🇵 Tiếng Nhật 混合 こんごう · 混ざる まざる · 交ぜる まぜる
🇰🇷 Tiếng Hàn 섞이다 seokida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trộnâm đầu tr · vần ôn · thanh nặng
lẫnâm đầu l · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "trộn lẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.