pha trộn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˧ t͡ɕon˧˨ʔ] · Huế [faː˧˧ ʈoŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [faː˧˧ ʈoŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem trộn lẫn

"pha trộn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mix · blend
🇯🇵 Tiếng Nhật 混じる まじる
🇹🇭 Tiếng Thái ผสมผสาน phà-sǒm-phà-sǎan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phaâm đầu ph · vần a · thanh ngang
trộnâm đầu tr · vần ôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "pha trộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.