mảng

Danh từĐộng từPhó từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːŋ˧˩] · Huế [maːŋ˧˨] · Sài Gòn [maːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bè làm bằng nhiều thân cây tre ghép lại.
    • Bốn người đẩy mảng, dò từng bước (Nguyễn Công Hoan)
  2. Bộ phận của một vật bị tách rời ra.
    • Tường nhà rơi ra từng mảng.
  3. Từng phần của một tập hợp tách ra.
    • Chia nhau mỗi người nhận một mảng công tác.
Động từ
  1. Chợt nghe.
    • Bàng hoàng dở tỉnh, dở say, sảnh đường mảng tiếng đòi ngay lên hầu (Truyện Kiều)
    • Mảng tin xiết nỗi kinh hoàng, băng mình lên trước đài trang tự tình (Truyện Kiều)
Phó từ
  1. Mê mải.
    • Mảng vui rượu sớm, cờ trưa (Truyện Kiều)
    • Mảng vui quên hết lời em dặn dò. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mảng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh patch

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mảng"

Cấu tạo âm tiết

mảngâm đầu m · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.