"mãng" hay "mảng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mãng
Định nghĩa
- Thứ rắn to có hoa. ở đây là áo mãng tức áo chầu thêu con mãng.
Hay gặp trong: mãng cầu, mãng xà, mãng bào
Xem đủ "mãng" →mảng
Danh từ
- Bè làm bằng nhiều thân cây tre ghép lại.
- Bốn người đẩy mảng, dò từng bước (Nguyễn Công Hoan)
- Bộ phận của một vật bị tách rời ra.
- Tường nhà rơi ra từng mảng.
- Từng phần của một tập hợp tách ra.
- Chia nhau mỗi người nhận một mảng công tác.
Động từ
- Chợt nghe.
- Bàng hoàng dở tỉnh, dở say, sảnh đường mảng tiếng đòi ngay lên hầu (Truyện Kiều)
Phó từ
- Mê mải.
- Mảng vui rượu sớm, cờ trưa (Truyện Kiều)
Hay gặp trong: bén mảng, mảng mê, chểnh mảng, mảng vui, mảng gứng, mảng ư, mảng hệ
Xem đủ "mảng" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.