bén mảng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛn˧˦ maːŋ˧˩] · Huế [ʔɓɛŋ˦˧˥ maːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɛŋ˦˥ maːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Kng.) . Lại gần nơi nào đó không phải là nơi để cho mình đến (hàm ý khinh).
    • Hắn không dám bén mảng tới đây.

"bén mảng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh near · draw close
🇫🇷 Tiếng Pháp approcher · s'approcher
🇳🇱 Tiếng Hà Lan naderen · dichterbij · komen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bénâm đầu b · vần en · thanh sắc
mảngâm đầu m · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bén mảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.