Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˩ maːw˧˨ʔ] · Huế [jaː˧˨ maːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ maːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tạo ra một cái không thực để đánh lừa.
- Giả mạo chữ ký.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 假冒.
"giả mạo" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 伪造 wěi zào |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | поддельный подде́льный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | spacciare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giả mạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.