tướng mạo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˦ maːw˧˨ʔ] · Huế [tɨəŋ˦˧˥ maːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨəŋ˦˥ maːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vẻ mặt và dáng người.
    • Tướng mạo oai nghiêm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 相貌.

"tướng mạo" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 인상 insang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tướngâm đầu t · vần ương · thanh sắc
mạoâm đầu m · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tướng mạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.