địa mạo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ maːw˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ maːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ maːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dáng bên ngoài và nguồn gốc phát sinh của bề mặt Trái Đất.

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
mạoâm đầu m · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "địa mạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.