phanh

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [fajŋ̟˧˧] · Huế [fɛɲ˧˧] · Sài Gòn [fan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận dùng để hãm xe.
Động từ
  1. Mở rộng ra.
    • Phanh áo cho mát.
  2. Mổ rồi banh rộng ra.
    • Phanh con gà để lấy cả lòng.

Câu ví dụ thêm

  • Ông ấy đã đạp phanh.He pressed the brake pedal.
  • Đừng phanh đột ngột.Don't brake suddenly.
  • Anh ấy đạp phanh.He pressed the brake pedal.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

danh từ

Chữ Hán đọc là "phanh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"phanh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh brake · brake; to brake
🇨🇳 Tiếng Trung 刹车 shā chē
🇯🇵 Tiếng Nhật ブレーキ
🇫🇷 Tiếng Pháp le frein
🇩🇪 Tiếng Đức bremsen
🇷🇺 Tiếng Nga тормоз то́рмоз · тормозить тормози́ть
🇮🇹 Tiếng Ý il freno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "phanh"

Cấu tạo âm tiết

phanhâm đầu ph · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.