Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːw˨˩ hɨŋ˧˦] · Huế [haːw˦˩ hɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [haːw˨˩ hɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy có hứng thú mạnh mẽ.
- Hào hứng trong công việc
- Có nhiều người hào hứng nhưng cũng có một số dè dặt ([[w:Nguyễn Tuân
Câu ví dụ thêm
- Trò chơi tối hôm qua rất hào hứngLast night's game was exciting.
- Fadil rất hào hứng.Fadil was thrilled.
- Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.Everyone is working excitedly, you must not ruin that energy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 豪興.
"hào hứng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | excited |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 兴致勃勃 xìng zhì bó bó |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | begeistert |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hào hứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.