Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ái Nhĩ Lan

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ ɲi˦ˀ˥ laːn˧˧] · Huế [ʔaːj˨˩˦ ɲɪj˧˨ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ ɲɪj˨˩˦ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Đảo lớn thứ ba của châu Âu, nằm trong Đại Tây Dương bên cạnh đảo Anh.
  2. Một quốc gia cộng hòa nằm trên đảo này, tại phía tây bắc châu Âu.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
nhĩâm đầu nh · vần i · thanh ngã
lanâm đầu l · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Ái Nhĩ Lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.