Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhĩ mục

Danh từ
Danh từ
  1. Tai mắt.
    • Nhĩ mục quan chiêm.
    • Mọi người đều thấy.
    • Đừng đùa tếu chỗ nhĩ mục quan chiêm.

Cấu tạo âm tiết

nhĩâm đầu nh · vần i · thanh ngã
mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhĩ mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.