"nhĩ" hay "nhỉ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhĩ

Danh từ
  1. Màng mỏng chắn ngang giữa tai ngoài và tai giữa, rung lên khi tiếng động lọt vào tai.
    • Bạt nhĩ.
  2. Lỗ ở diện tẩu thuốc phiện để nhét thuốc vào khi hút.

Hay gặp trong: tâm nhĩ, mộc nhĩ, nhĩ mục, nghịch nhĩ, nhĩ chước, màng nhĩ, nhĩ khước

Xem đủ "nhĩ" →

nhỉ

Thán từ
  1. Từ đặt sau một câu nói để khẳng định.
    • Vui nhỉ!
  2. Từ đặt sau một đại từ ngôi thứ hai để tranh thủ sự đồng tình của người nói chuyện với mình.
    • Phim này hay đấy anh nhỉ.
Xem đủ "nhỉ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.