nhì
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲi˨˩] · Huế [ɲɪj˦˩] · Sài Gòn [ɲɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thứ) Hai.
- Giải nhì.
- Thứ nhất cày nỏ, thứ nhì bỏ phân (tục ngữ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 二.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhì"
nhì nhằng(Tia sáng) Ngoằn ngoèo, giao chéo nhau.Tân Thới NhìMột xã thuộc huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.nhì nhèoLải nhải nói đi nói lại.binh nhìBậc quân hàm đầu tiên của người lính.phòng nhìTổ chức gián điệp trong quân đội Pháp.Bình NhìMột xã thuộc huyện Gò Công Tây, tỉnh Tiền Giang, Việt Nam.Hà Nhì ĐenTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hà Nhì.Hà Nhì Cồ ChồTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hà Nhì.Hà Nhì La MíTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hà Nhì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.