binh nhì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˧˧ ɲi˨˩] · Huế [ʔɓɨn˧˧ ɲɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɨn˧˧ ɲɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bậc quân hàm đầu tiên của người lính.

"binh nhì" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga рядовой рядово́й

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang
nhìâm đầu nh · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "binh nhì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.