Chữ Hán Nôm đọc là "mịch"
11 chữ có âm đọc "mịch" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "mịch": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mịch"
寞Người ở ẩn, ẩn sĩ丝Tơ tằm汨Mi(luo) river in Huna…篾bamboo splints or sla…冖cover; Kangxi radical…羃cover-cloth, cover wi…謐calm, quiet, still; c…谧calm, quiet, still; c…糸Chỉ tấm lụa mỏng汩run swiftly
Chữ có âm Việt "mịch" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).