糹

mịchâm Việt
miênâm Việt
U+7CF9
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Bộ thủ Khang Hy thứ 120, ⺯.
  2. Dạng thành phần của 糸, được gọi là 絲字旁/丝字旁 (sīzìpáng).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

silk; Kangxi radical 120

Giản thể và phồn thể

Chữ 糹 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mịch"

Chữ khác cũng đọc là "miên"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 糹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 糹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 糹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).