tệ
Phát âm (IPA): Hà Nội [te˧˨ʔ] · Huế [tej˨˩ʔ] · Sài Gòn [tej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.
- Tệ nghiện rượu.
- Tệ quan liêu.
- Tỏ ra không tốt, không có tình nghĩa trong quan hệ đối xử. Xử với nhau.
- Một người chồng rất tệ.
- (Khẩu ngữ; dùng phụ sau tính từ) Lắm, quá.
- Cô bé hôm nay đẹp vui tệ.
- Học hành dốt tệ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tệ"
币tệ擠tệ, tễ, tê幣tệ剂tệ, tễ, tề槥tệ, tuệ, huệ撇biết, phiết, tệ, phiệt彆biệt, tệ别biệt, tệ弊tiết, tệ, tế斃tệ, tễ劑tệ, tễ, tề瞥phách, tệ, miết獙tệ獘bệ, tệ敝biết, tệ, sưởng㢼tệ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tệ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bad; awful |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 悪い わるい |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schlecht · übel · mies |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | плохой плохо́й |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แย่ yâe |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | male |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tệ"
tồi tệHết sức kém so với yêu cầu.tiền tệTiền bằng kim loại hoặc bằng giấy, dùng để trao đổi, mua bán nói chung.tệ hạiCái có tác dụng gây hại lớn cho con người, cho xã hội.ngoại tệTiền mặt của nước ngoài dùng trong việc mậu dịch.tệ lậuThói quen xấu xa và hủ bại, phổ biến trong xã hội.lưu tệSự tai hại do đời trước để lại.chỉ tệTiền giấy, bạc giấy do ngân hàng quốc gia phát hành.tệ nạnThói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.tệ nạn xã hộiNhững hiện tượng, hành vi tiêu cực gây ảnh hưởng xấu đến cá nhân, gia đình và xã hội.Quỹ Tiền tệ Quốc tếMột tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu bằng cách theo dõi tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán, cũng như hỗ trợ kỹ thuật và giúp đỡ tài chính khi có yêu cầu.tàn tệNhẫn tâm và tệ bạc.tệ đoanMối tệ hại.tệ xá(Cũ; kc.) . Từ dùng để chỉ nơi ở của mình với ý khiêm tốn khi nói với người khác.tệ bạcVô ơn, bội nghĩa, sống thiếu tình nghĩa trước sau.thậm tệTệ lắm.ngoại tệ mạnhĐồng tiền nước ngoài có khả năng chuyển đổi dễ dàng trên thị trường quốc tế.nhân dân tệĐơn vị tiền tệ chính thức của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.đơn vị tiền tệĐồng tiền của một nước do nhà nước đặt tên gọi và có thể quy định cho nó một trọng lượng kim loại quý (vàng hay bạc) nhất định làm tiêu chuẩn đo lường (tiêu chuẩn giá cả).tệ tụcPhong tục xấu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.