tồi tệ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˨˩ te˧˨ʔ] · Huế [toj˦˩ tej˨˩ʔ] · Sài Gòn [toj˨˩ tej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hết sức kém so với yêu cầu.
    • Tình hình sinh hoạt quá tồi tệ.
    • Kết quả học hành rất tồi tệ.
    • Sức khoẻ ngày một tồi tệ.
  2. Xấu xa, tệ hại về nhân cách.
    • Đối xử với nhau tồi tệ.
    • Con người tồi tệ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"tồi tệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh terrible · awful · terribly · lousy · terrible; awful
🇨🇳 Tiếng Trung 恶劣 è liè · 不堪 bù kān
🇯🇵 Tiếng Nhật ひどい
🇩🇪 Tiếng Đức schlimm
🇷🇺 Tiếng Nga паршивый парши́вый
🇹🇭 Tiếng Thái เลวร้าย leeo-ráai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tồiâm đầu t · vần ôi · thanh huyền
tệâm đầu t · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tồi tệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.