tồi

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [toj˨˩] · Huế [toj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Kém nhiều so với yêu cầu, về năng lực, chất lượng hoặc kết quả.
    • Tay thợ tồi.
    • Tại bắn kém, chứ súng không phải tồi.
    • Cuốn truyện có nội dung tốt, nhưng viết tồi quá.
  2. Xấu, tệ về tư cách, trong quan hệ đối xử.
    • Con người tồi.
    • Đối xử tồi với bạn.
    • Đồ tồi! — (tiếng mắng).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 頹.

Chữ Hán đọc là "tồi"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tồi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bad · badly · bad; poor (quality)
🇨🇳 Tiếng Trung 差 chā
🇰🇷 Tiếng Hàn 나쁘다 nappeuda
🇫🇷 Tiếng Pháp mal · mauvais
🇩🇪 Tiếng Đức mies

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tồi"

Cấu tạo âm tiết

tồiâm đầu t · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.