tồi tàn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˨˩ taːn˨˩] · Huế [toj˦˩ taːŋ˦˩] · Sài Gòn [toj˨˩ taːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xấu lắm.
    • Nhà cửa tồi tàn.

"tồi tàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shabby
🇯🇵 Tiếng Nhật 粗末 そまつ
🇫🇷 Tiếng Pháp minable
🇮🇹 Tiếng Ý squallido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tồiâm đầu t · vần ôi · thanh huyền
tànâm đầu t · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tồi tàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.