Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tỏi

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔj˧˩] · Huế [tɔj˧˨] · Sài Gòn [tɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây thuộc họ hành tỏi, củ có nhiều múi (khía), có mùi hăng, dùng làm gia vị.
Tính từ
  1. Chết (thtục).
    • Mấy thằng lưu manh tỏi cả rồi.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi ghét tỏi.I hate garlic.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tỏi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh garlic
🇰🇷 Tiếng Hàn 마늘 maneul
🇹🇭 Tiếng Thái กระเทียม krà-thiam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tỏi"

Cấu tạo âm tiết

tỏiâm đầu t · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.