tỏi
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔj˧˩] · Huế [tɔj˧˨] · Sài Gòn [tɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây thuộc họ hành tỏi, củ có nhiều múi (khía), có mùi hăng, dùng làm gia vị.
- Chết (thtục).
- Mấy thằng lưu manh tỏi cả rồi.
Câu ví dụ thêm
- Tôi ghét tỏi.I hate garlic.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tỏi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tỏi"
ngỏm củ tỏiChết.ỏm tỏiẦm ĩ đến náo loạn, gây cảm giác khó chịu.tỏi tâyCây thuộc loại tỏi, lá và củ lớn, dùng làm gia vị.ngủm củ tỏi.tỏi gàĐùi gà chặt ra.ngồng tỏiPhần mầm non của cây tỏi.tép tỏiPhần nhân của củ tỏi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.