tơi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [təːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rời ra, không dính vào nhau.
- Đánh cơm cho tơi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tơi"
tả tơiBị rách nhiều chỗ và rời ra từng mảnh nhỏ, thảm hại.nón tơiNón kết bằng lá, vỏ cây để tránh nắng mưa.áo tơiLoại áo thường được làm bằng lá cây, dùng để tránh nắng mưa.tơi tớiMột cách nhanh, mạnh và liên tục, như không ngừng, không nghỉ.mồng tơiLoài cây leo lá mềm, dày và có nhớt thường dùng nấu canh.tơi bờiTan tành, không còn ra hình thù gì nữa (do bị tàn phá quá mức).tơi tả.nghèo rách mồng tơichỉ một ai đó rất là nghèo
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.