tôi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [toj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dân trong nước dưới quyền cai trị của vua.
- Phận làm tôi.
- Quan hệ vua, tôi .
- Đem thân bách chiến làm tôi triều đình (Truyện Kiều)
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đầy tớ cho chủ trong xã hội cũ.
- Làm tôi cho nhà giàu.
- Nung thép đến nhiệt độ nhất định rồi làm nguội thật nhanh để tăng độ rắn và độ bền.
- Tôi dao.
- Thép đã tôi.
- Cho vôi sống vào nước để cho hoà tan ra.
- Tôi vôi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tôi"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tôi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | I · self · me |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 我 wǒ · 俺 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 私 watashi · 僕 ぼく · 俺 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 저 cho · 나 na |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | je /ʒə/ · me · moi |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ich /ɪç/ |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | я ya · мне · меня меня́ · мной |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฉัน chan · ผม phǒm · ดิฉัน dì-chǎn · ข้าพเจ้า khâa-phá-jâo |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | io /ˈiːo/ · mi · me |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | yo · mí |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tôi"
cái tôiSự tự nhận thức của một người về tư cách, nhân phẩm hoặc giá trị của chính mình để phân biệt mình với thế giới bên ngoài và các cá nhân khác.bề tôiNgười ở cương vị làm tôi, trong quan hệ với vua, chúa.làm tôiLàm chân tay người khác.nhà tôiĐại từ ngôi thứ ba dùng để chỉ vợ mình hoặc chồng mình.tuổi tôiTuổi đứa trẻ được đúng mười hai tháng.lạy ông tôi ở bụi này(Nghĩa đen) Đang trốn (nấp) nhưng vô tình phát tín hiệu cho người đi tìm biết về mình ở đâu.tôi mọiNgười thấp hèn suốt đời phụng sự người khác.tôi luyệnChịu đựng những khó khăn gian khổ để trở thành cứng rắn, giỏi giang.tôi ngayBề tôi trung thành của vua.danh tôiDanh của kẻ tôi tớ.tôi đòiĐầy tớ.tôi tớNgười ở dưới quyền sai bảo của người khác.bầy tôiNgười ở trong cương vị làm tôi.tôi conTừ chỉ địa vị của người dưới đối với người trên (cũ).tướng ngỏ tôi hiềnKhanh tướng và kẻ bề tôi hiền.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.