toi

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Gia súc, gia cầm) Chết nhiều một lúc vì bệnh dịch lan nhanh.
    • Bệnh toi gà.
    • Thịt lợn toi.
  2. (Thgt.) . Chết (hàm ý coi khinh).
    • Lại toi một thằng nữa.
  3. (Thgt.) . Mất một cách uổng phí.
    • Công toi.
    • Toi tiền.
    • Mất toi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "toi"

Cấu tạo âm tiết

toiâm đầu t · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "toi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.