Định nghĩa
- Chịu đựng những khó khăn gian khổ để trở thành cứng rắn, giỏi giang.
Câu ví dụ
- Tôi luyện kèn harmonica trong khi chờ đèn đỏ.I practice harmonica while waiting at traffic lights.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tôi luyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.