Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm tôi

Động từ
Động từ
  1. Làm chân tay người khác.

Câu ví dụ

  • Anh ấy luôn luôn làm tôi ngạc nhiên.He always surprises me.
  • Bạn làm tôi nhớ đến mình hồi trẻ.You remind me of myself at a young age.
  • Tom bắt đầu làm tôi thấy khó chịu.Tom is starting to get on my nerves.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
tôiâm đầu t · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "làm tôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.