Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˦ toj˧˧] · Huế [kaːj˨˩˦ toj˧˧] · Sài Gòn [kaːj˦˥ toj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự tự nhận thức của một người về tư cách, nhân phẩm hoặc giá trị của chính mình để phân biệt mình với thế giới bên ngoài và các cá nhân khác.
Câu ví dụ
- Đây là cái tôi cần.This is what I need.
- Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau.If I could rearrange the alphabet, I would put U and I together.
"cái tôi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ego · egoism |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cái tôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.