Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nón tơi

Danh từ
Danh từ
  1. Nón kết bằng lá, vỏ cây để tránh nắng mưa.

"nón tơi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 簑笠

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nónâm đầu n · vần on · thanh sắc
tơiâm đầu t · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nón tơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.