Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ te˧˨ʔ] · Huế [tiəŋ˦˩ tej˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ tej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiền bằng kim loại hoặc bằng giấy, dùng để trao đổi, mua bán nói chung.
- Giá trị tiền tệ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tiền tệ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | currency |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 货币 huò bì · 金融 jīn róng · 通货 tōng huò |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 通貨 つうか |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 통화 tonghwa |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la monnaie |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เงินตรา ngoen-traa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tiền tệ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiền tệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.