tệ nạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [te˧˨ʔ naːn˧˨ʔ] · Huế [tej˨˩ʔ naːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tej˨˩˨ naːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.
    • Cờ bạc, rượu chè... là những tệ nạn xã hội.

"tệ nạn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 弊端 bì duān

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "tệ nạn"

Cấu tạo âm tiết

tệâm đầu t · vần ê · thanh nặng
nạnâm đầu n · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tệ nạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.