Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [te˧˨ʔ naːn˧˨ʔ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ] · Huế [tej˨˩ʔ naːŋ˨˩ʔ saː˧˨ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tej˨˩˨ naːŋ˨˩˨ saː˨˩˦ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những hiện tượng, hành vi tiêu cực gây ảnh hưởng xấu đến cá nhân, gia đình và xã hội.
- Ma túy, mại dâm và cờ bạc là những tệ nạn xã hội phổ biến.
- Nhà nước tăng cường các biện pháp phòng, chống tệ nạn xã hội.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
| tệ | âm đầu t · vần ê · thanh nặng |
| nạn | âm đầu n · vần an · thanh nặng |
| xã | âm đầu x · vần a · thanh ngã |
| hội | âm đầu h · vần ôi · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tệ nạn xã hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.