Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ zən˧˧ te˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧ tej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧ tej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đơn vị tiền tệ chính thức của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
"nhân dân tệ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 人民币 rén mín bì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
| dân | âm đầu d · vần ân · thanh ngang |
| tệ | âm đầu t · vần ê · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "nhân dân tệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.