xấu xa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˧˦ saː˧˧] · Huế [səw˨˩˦ saː˧˧] · Sài Gòn [səw˦˥ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xấu đến mức tồi tệ đáng hổ thẹn, đáng khinh bỉ.
    • Hạng người xấu xa.
    • Tính nết xấu xa .
    • Ong qua bướm lại đã thừa xấu xa (Truyện Kiều)

"xấu xa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nasty
🇨🇳 Tiếng Trung 丑恶 chǒu è
🇩🇪 Tiếng Đức böse
🇹🇭 Tiếng Thái ชั่ว chûa · เลว leeo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xấuâm đầu x · vần âu · thanh sắc
xaâm đầu x · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xấu xa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.