te
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách đánh cá bằng xuồng nhỏ có cắm những que rung để xua cá vào xuồng.
- Nhanh.
- Chạy te.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "te"
le teNói vật thấp đến gần mặt đất.te teTiếng gà gáy.te teTiếng gà gáy.tắc teCông tắc đóng mở tự động để đốt nóng điện cực. Bản chất là một tụ điện dùng rơle nhiệt lưỡng kim, bên trong chứa khí neon, khi có dòng điện đi qua, hai cực của nó tích điện đến một mức nào đó thì phóng điện.ê te(Hóa học) .te táiNhanh nhảu.te tuaXem rách rướitò teTiếng kèn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "te" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.