tẻ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɛ˧˩] · Huế [tɛ˧˨] · Sài Gòn [tɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gạo hạt nhỏ, ít nhựa, dùng để thổi cơm; phân biệt với nếp.
- Gạo tẻ.
- Có nếp có tẻ. (tục ngữ)
- Thuộc loại hoa quả ít thơm ngon hơn loại khác, trong sự so sánh cùng loài với nhau.
- Gấc tẻ .
- Dưa tẻ rẻ hơn dưa nếp nhiều.
- Buồn, chán do vắng vẻ.
- Chợ chiều tẻ quá.
- Nhạt nhẽo, không có sức hấp dẫn, lôi cuốn.
- Vở kịch diễn tẻ quá .
- Câu chuyện quá tẻ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tẻ"
buồn tẻTẻ nhạt, nhàm chán, không vui vẻ hay thú vị gì cả.tẻ nhạtBuồn tẻ và nhạt nhẽo.lẻ tẻThưa thớt và rời rạc từng cái một, không tập trung, không đều khắp.nếp tẻViệc phải trái, hay dở, được thua.tẻ ngắtBuồn vì vắng vẻ.lúa tẻxem tẻ.bánh tẻBánh được làm từ bột gạo tẻ, bên ngoài gói bằng lá dong, nhân thịt lợn, mộc nhĩ, gia vị được hấp và luộc lên cho chín. Còn có tên gọi khác là bánh răng bừa (Hưng Yên) hoặc bánh lá.bột tẻLoại bột trắng đục và mịn làm từ gạo tẻ xay khô.gạo tẻGạo ăn hằng ngày, hạt nhỏ và ít nhựa hơn gạo nếp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.