tẻ

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɛ˧˩] · Huế [tɛ˧˨] · Sài Gòn [tɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gạo hạt nhỏ, ít nhựa, dùng để thổi cơm; phân biệt với nếp.
    • Gạo tẻ.
    • Có nếp có tẻ. (tục ngữ)
Tính từ
  1. Thuộc loại hoa quả ít thơm ngon hơn loại khác, trong sự so sánh cùng loài với nhau.
    • Gấc tẻ .
    • Dưa tẻ rẻ hơn dưa nếp nhiều.
  2. Buồn, chán do vắng vẻ.
    • Chợ chiều tẻ quá.
  3. Nhạt nhẽo, không có sức hấp dẫn, lôi cuốn.
    • Vở kịch diễn tẻ quá .
    • Câu chuyện quá tẻ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tẻ"

Cấu tạo âm tiết

tẻâm đầu t · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.