Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːw˧˨ʔ tɛ˧˩] · Huế [ɣaːw˨˩ʔ tɛ˧˨] · Sài Gòn [ɣaːw˨˩˨ tɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gạo ăn hằng ngày, hạt nhỏ và ít nhựa hơn gạo nếp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gạo tẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.