lẻ tẻ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛ˧˩ tɛ˧˩] · Huế [lɛ˧˨ tɛ˧˨] · Sài Gòn [lɛ˨˩˦ tɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thưa thớt và rời rạc từng cái một, không tập trung, không đều khắp.
    • Mới lẻ tẻ có mấy người đến.
    • Đêm về khuya phố xá chỉ còn lẻ tẻ vài người đi lại.
    • Lúa bắt đầu chín lẻ tẻ.
    • Lễ Phật trong ngôi chùa giữa đồng sắp đoạn, thiện nam tín nữ lẻ tẻ ra về (Ngô Tất Tố)

"lẻ tẻ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 零星 líng xīng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lẻâm đầu l · vần e · thanh hỏi
tẻâm đầu t · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lẻ tẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.