"tẻ" hay "tẽ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tẻ

Danh từ
  1. Gạo hạt nhỏ, ít nhựa, dùng để thổi cơm; phân biệt với nếp.
    • Gạo tẻ.
Tính từ
  1. Thuộc loại hoa quả ít thơm ngon hơn loại khác, trong sự so sánh cùng loài với nhau.
    • Gấc tẻ .
  2. Buồn, chán do vắng vẻ.
    • Chợ chiều tẻ quá.
  3. Nhạt nhẽo, không có sức hấp dẫn, lôi cuốn.
    • Vở kịch diễn tẻ quá .

Hay gặp trong: buồn tẻ, tẻ nhạt, lẻ tẻ, nếp tẻ, tẻ ngắt, bánh tẻ, lúa tẻ

Xem đủ "tẻ" →

tẽ

Động từ
  1. Làm cho rời ra, tách ra.
    • Tẽ ngô.
  2. (Ph.) . Rẽ (theo đường khác).
    • Tẽ ngang.
Xem đủ "tẽ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.