tắc te

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tak̚˧˦ tɛ˧˧] · Huế [tak̚˦˧˥ tɛ˧˧] · Sài Gòn [tak̚˦˥ tɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công tắc đóng mở tự động để đốt nóng điện cực. Bản chất là một tụ điện dùng rơle nhiệt lưỡng kim, bên trong chứa khí neon, khi có dòng điện đi qua, hai cực của nó tích điện đến một mức nào đó thì phóng điện.

"tắc te" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh starter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tắcâm đầu t · vần ăc · thanh sắc
teâm đầu t · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tắc te" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.