còng

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kawŋ͡m˨˩] · Huế [kawŋ͡m˦˩] ~ [kɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động vật nhỏ trông giống cua, cuống mắt rất dài, hai càng đỏ, sống ở bãi biển.
    • Đói thì bắt cáy bắt còng,.
    • Thờ chồng vẹn đạo tam tòng là hơn. (ca dao) .
    • Cua với còng cũng dòng nhà nó. (tục ngữ)
  2. Vòng sắt để khoá tay hoặc chân người bị bắt, bị tù.
    • Còng số tám.
    • Cho tay vào còng
  3. Một loài cây trong họ đậu, bộ đậu, nhánh hoa hồng, còn được gọi với các tên muồng tím, cây mưa, muồng ngủ, me tây.
Tính từ
  1. (Lưng) Cong xuống, không đứng thẳng được.
    • Bà cụ lưng còng.
    • Làm còng lưng vẫn không đủ ăn .
    • Thằng còng làm cho thằng ngay ăn. (tục ngữ)
Động từ
  1. Khoá tay hoặc chân bằng chiếc còng.
    • Hắn bị còng tay lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"còng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh handcuffs; bent

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "còng"

Cấu tạo âm tiết

còngâm đầu c · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "còng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.